62
ST
F. Mulic
5
13
59
55
52
52
43
50
37
49
49
40
40
36
36
37
37
40
Tốc độ
59
Sút
62
Chuyền bóng
40
Rê bóng
51
Phòng thủ
26
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
54
Dứt điểm
68
Lực sút
61
Sút xa
54
Chọn vị trí
61
Vô lê
56
Penalty
60
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
37
Chuyền dài
26
Đá phạt
62
Sút xoáy
53
Rê bóng
52
Giữ bóng
60
Khéo léo
32
Thăng bằng
30
Phản ứng
51
Kèm người
23
Lấy bóng
23
Cắt bóng
30
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
78
Thể lực
31
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
53
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2021~ |
Seongnam FC
|
|
| 2021~2021 |
Seongnam FC
|
|
| 2021~2023 |
Seongnam FC
|
|
| 2020~2021 | FK 벨레즈 모스타 | |
| 2019~2019 | 브네이 예후다 텔 아비브 | |
| 2019~2020 | SNK 무라 | |
| 2018~2019 | 하포엘 텔아비브 | |
| 2017~2018 | 하포엘 아크레 | |
| 2016~2017 | 엑셀 무크롱 | |
| 2015~2016 |
TSV 1860 Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé