68
CAM
F. Rieder
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabian Rieder
CAM
68
CM
66
RM
66
179cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
59
63
63
63
63
65
56
63
63
48
48
53
53
55
55
48
Tốc độ
64
Sút
61
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
45
Thể chất
54
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
37
Penalty
56
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
48
Chuyền dài
65
Đá phạt
65
Sút xoáy
66
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
70
Thăng bằng
72
Phản ứng
59
Kèm người
40
Lấy bóng
52
Cắt bóng
48
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
52
Thể lực
66
Quyết đoán
47
Nhảy
51
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Augsburg
|
|
| 2025~2025 |
stad wren
|
|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2024~2025 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~ |
stad wren
|
|
| 2023~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2023 |
BSC Young Boys
|
|
| 2020~2023 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé