62
RB
F. Centonze
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabien Centonze
RB
62
LB
62
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
53
55
56
56
58
56
59
57
57
59
59
59
59
59
59
59
Tốc độ
58
Sút
44
Chuyền bóng
60
Rê bóng
58
Phòng thủ
59
Thể chất
61
Tốc độ
59
Tăng tốc
57
Dứt điểm
37
Lực sút
56
Sút xa
48
Chọn vị trí
58
Vô lê
43
Penalty
44
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
66
Chuyền dài
58
Đá phạt
41
Sút xoáy
65
Rê bóng
57
Giữ bóng
63
Khéo léo
57
Thăng bằng
64
Phản ứng
51
Kèm người
57
Lấy bóng
63
Cắt bóng
59
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
62
Thể lực
60
Quyết đoán
63
Nhảy
60
Bình tĩnh
61
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | FC 낭트 II | |
| 2024~ |
FC Nantes
|
|
| 2024~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~ |
FC Nantes
|
|
| 2022~2024 |
FC Nantes
|
|
| 2019~ |
FC Metz
|
|
| 2019~2022 |
FC Metz
|
|
| 2018~2019 |
RC Lance
|
|
| 2016~2017 | 클레르몽 푸트 II | |
| 2016~2018 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2015~2016 | 에비앙 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández