67
ST
Falcao
6
13
64
62
60
60
58
61
48
58
58
45
45
42
42
44
44
45
Tốc độ
40
Sút
66
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
34
Thể chất
55
Tốc độ
36
Tăng tốc
47
Dứt điểm
68
Lực sút
65
Sút xa
63
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
47
Chuyền dài
52
Đá phạt
61
Sút xoáy
68
Rê bóng
59
Giữ bóng
67
Khéo léo
61
Thăng bằng
68
Phản ứng
68
Kèm người
27
Lấy bóng
36
Cắt bóng
35
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
57
Thể lực
46
Quyết đoán
61
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
4
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 미요나리오스 FC | |
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2021 |
Galatasaray SK
|
|
| 2015~2016 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2013~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2011 |
FC Porto
|
|
| 2005~2009 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé