70
CAM
Gabri Veiga
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabri Veiga
CAM
70
CM
70
LM
68
184cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
64
67
65
65
67
67
62
65
65
56
55
59
59
60
60
56
Tốc độ
66
Sút
66
Chuyền bóng
61
Rê bóng
68
Phòng thủ
52
Thể chất
60
Tốc độ
69
Tăng tốc
64
Dứt điểm
68
Lực sút
68
Sút xa
70
Chọn vị trí
63
Vô lê
40
Penalty
53
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
48
Chuyền dài
67
Đá phạt
53
Sút xoáy
49
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
64
Thăng bằng
57
Phản ứng
66
Kèm người
36
Lấy bóng
63
Cắt bóng
66
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
64
Thể lực
63
Quyết đoán
47
Nhảy
63
Bình tĩnh
60
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~2025 |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2020~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2023 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé