111
CAM
Gabri Veiga
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabri Veiga
CAM
111
CM
109
184cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
106
108
107
107
106
108
96
107
107
89
89
94
94
97
97
89
Tốc độ
110
Sút
106
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
81
Thể chất
101
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
108
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
105
Vô lê
88
Penalty
90
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
95
Chuyền dài
108
Đá phạt
91
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
109
Kèm người
71
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
102
Thể lực
108
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~2025 |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2020~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2023 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger