74
LM
Galeno
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Galeno
LM
74
LW
74
179cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
66
70
71
71
66
70
56
71
71
47
47
56
56
59
59
47
Tốc độ
80
Sút
67
Chuyền bóng
66
Rê bóng
73
Phòng thủ
39
Thể chất
61
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
66
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
72
Vô lê
57
Penalty
54
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
65
Chuyền dài
58
Đá phạt
62
Sút xoáy
75
Rê bóng
74
Giữ bóng
71
Khéo léo
80
Thăng bằng
64
Phản ứng
70
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
60
Thể lực
76
Quyết đoán
49
Nhảy
61
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2025 |
FC Porto
|
|
| 2019~ |
SC Braga
|
|
| 2019~2019 |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
SC Braga
|
|
| 2018~2018 |
Portimonense SC
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
FC Porto
|
|
| 2016~2016 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | FC 포르투 B | |
| 2015~2016 | 시다드 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández