73
LM
Galeno
8
16
66
70
71
71
64
69
54
70
70
47
46
55
55
59
59
47
Tốc độ
82
Sút
66
Chuyền bóng
63
Rê bóng
73
Phòng thủ
39
Thể chất
60
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
69
Lực sút
66
Sút xa
65
Chọn vị trí
72
Vô lê
57
Penalty
52
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
63
Chuyền dài
56
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
74
Giữ bóng
71
Khéo léo
79
Thăng bằng
64
Phản ứng
72
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
58
Thể lực
74
Quyết đoán
49
Nhảy
61
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2025 |
FC Porto
|
|
| 2019~ |
SC Braga
|
|
| 2019~2019 |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
SC Braga
|
|
| 2018~2018 |
Portimonense SC
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
FC Porto
|
|
| 2016~2016 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | FC 포르투 B | |
| 2015~2016 | 시다드 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández