67
GK
G. Larsonneur
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gautier Larsonneur
GK
67
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
64
28
27
26
26
25
26
24
27
27
23
23
24
24
25
25
23
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
66
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
47
Tăng tốc
45
Dứt điểm
16
Lực sút
48
Sút xa
10
Chọn vị trí
15
Vô lê
17
Penalty
18
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
22
Tạt bóng
16
Chuyền dài
26
Đá phạt
9
Sút xoáy
13
Rê bóng
19
Giữ bóng
21
Khéo léo
53
Thăng bằng
57
Phản ứng
62
Kèm người
13
Lấy bóng
17
Cắt bóng
15
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
52
Thể lực
33
Quyết đoán
22
Nhảy
56
Bình tĩnh
46
TM đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2022~ |
Valencienne FC
|
|
| 2022~2023 |
Valencienne FC
|
|
| 2021~2022 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2015~2022 |
Stade Breast 29
|
|
| 2014~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2014~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2017 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé