67
CM
Gumbau
5
15
59
60
58
58
64
61
64
59
59
62
63
60
60
61
61
62
Tốc độ
38
Sút
59
Chuyền bóng
66
Rê bóng
61
Phòng thủ
64
Thể chất
59
Tốc độ
39
Tăng tốc
38
Dứt điểm
56
Lực sút
69
Sút xa
63
Chọn vị trí
57
Vô lê
43
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
68
Đá phạt
67
Sút xoáy
66
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
51
Thăng bằng
50
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
63
Thể lực
57
Quyết đoán
56
Nhảy
59
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2025~2025 |
Granada CF
|
|
| 2024~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2024~2025 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2024 |
Granada CF
|
|
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2019~2021 |
Girona FC
|
|
| 2017~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2017 | 바르셀로나 B | |
| 2013~2014 |
Girona FC
|
|
| 2012~2014 |
Girona FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé