69
CB
G. Trauner
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gernot Trauner
CB
69
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
12
55
54
53
53
59
55
63
54
54
66
66
60
60
59
59
66
Tốc độ
48
Sút
49
Chuyền bóng
57
Rê bóng
55
Phòng thủ
66
Thể chất
70
Tốc độ
55
Tăng tốc
40
Dứt điểm
44
Lực sút
60
Sút xa
56
Chọn vị trí
48
Vô lê
42
Penalty
43
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
50
Chuyền dài
63
Đá phạt
43
Sút xoáy
51
Rê bóng
56
Giữ bóng
57
Khéo léo
47
Thăng bằng
53
Phản ứng
61
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
79
Thể lực
56
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Feyenoord
|
|
| 2017~2021 |
LASK
|
|
| 2012~2017 |
SV Guntamatic Ried
|
|
| 2010~2011 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2010~2012 |
LASK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández