68
CAM
G. Caprari
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Caprari
CAM
68
ST
65
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
62
65
65
65
60
65
47
65
65
39
39
47
47
50
50
39
Tốc độ
65
Sút
64
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
31
Thể chất
42
Tốc độ
63
Tăng tốc
68
Dứt điểm
63
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
66
Sút xoáy
73
Rê bóng
69
Giữ bóng
66
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
66
Kèm người
29
Lấy bóng
29
Cắt bóng
31
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
39
Thể lực
56
Quyết đoán
34
Nhảy
53
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2021~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Parma
|
|
| 2020~2021 |
Benevento
|
|
| 2017~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | 페스카라 | |
| 2014~2016 | 페스카라 | |
| 2014~2017 |
|
|
| 2013~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández