70
CAM
G. Til
6
15
68
68
66
66
66
67
62
66
66
61
60
61
61
62
62
61
Tốc độ
69
Sút
67
Chuyền bóng
63
Rê bóng
64
Phòng thủ
57
Thể chất
65
Tốc độ
73
Tăng tốc
66
Dứt điểm
69
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
75
Vô lê
59
Penalty
58
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
56
Chuyền dài
64
Đá phạt
56
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
58
Thăng bằng
58
Phản ứng
72
Kèm người
56
Lấy bóng
54
Cắt bóng
60
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
63
Thể lực
69
Quyết đoán
68
Nhảy
68
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2021~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2020~2021 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
Spartak moscow
|
|
| 2019~2022 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 | 용 AZ | |
| 2016~2019 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé