70
CM
H. Herrera
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Herrera
CM
70
CDM
70
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
64
65
64
64
67
66
67
64
64
64
64
62
62
63
63
64
Tốc độ
54
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
63
Thể chất
70
Tốc độ
54
Tăng tốc
55
Dứt điểm
63
Lực sút
71
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
53
Penalty
58
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
56
Chuyền dài
70
Đá phạt
59
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
58
Thăng bằng
58
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
71
Thể lực
69
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2019 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 탐피코 마데로 | |
| 2011~2013 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé