69
CB
H. Moreno
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Moreno
CB
69
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
52
51
51
51
57
52
64
53
53
66
67
62
62
60
60
66
Tốc độ
48
Sút
43
Chuyền bóng
55
Rê bóng
53
Phòng thủ
68
Thể chất
63
Tốc độ
46
Tăng tốc
51
Dứt điểm
38
Lực sút
56
Sút xa
39
Chọn vị trí
40
Vô lê
48
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
55
Chuyền dài
60
Đá phạt
24
Sút xoáy
42
Rê bóng
48
Giữ bóng
60
Khéo léo
52
Thăng bằng
53
Phản ứng
66
Kèm người
71
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
64
Thể lực
56
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
61
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
CF Monterrey
|
|
| 2019~2021 | 알가라파 SC | |
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Roma FC
|
|
| 2015~2017 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2007 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé