68
GK
Helton Leite
5
65
25
22
21
21
20
21
21
22
22
22
22
21
21
22
22
22
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
67
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
45
Tăng tốc
48
Dứt điểm
8
Lực sút
47
Sút xa
11
Chọn vị trí
7
Vô lê
8
Penalty
16
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
13
Tạt bóng
9
Chuyền dài
18
Đá phạt
7
Sút xoáy
10
Rê bóng
8
Giữ bóng
17
Khéo léo
50
Thăng bằng
22
Phản ứng
68
Kèm người
12
Lấy bóng
8
Cắt bóng
9
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
7
Sức mạnh
70
Thể lực
37
Quyết đoán
19
Nhảy
58
Bình tĩnh
36
TM đổ người
65
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
62
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 포르탈레자 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2023~2024 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 | 상카에타누 | |
| 2018~2020 |
Boavista FC
|
|
| 2015~2018 | 보타포구 | |
| 2014~2014 | 보타포구 | |
| 2014~2017 | 보타포구 | |
| 2013~2013 | 크리시우마 | |
| 2013~2015 | 크리시우마 | |
| 2012~2012 | 이파칭가 FC | |
| 2012~2013 | 이파칭가 FC | |
| 2011~2011 | J. 말루치엘리 푸트볼 | |
| 2011~2012 | 보아 이스포르치 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé