64
CDM
H. Vetlesen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hugo Vegard Vetlesen
CDM
64
RW
66
174cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
61
62
63
63
62
63
61
64
64
59
59
62
62
63
63
59
Tốc độ
71
Sút
58
Chuyền bóng
60
Rê bóng
67
Phòng thủ
58
Thể chất
63
Tốc độ
67
Tăng tốc
76
Dứt điểm
59
Lực sút
59
Sút xa
60
Chọn vị trí
61
Vô lê
53
Penalty
50
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
58
Chuyền dài
61
Đá phạt
51
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
81
Thăng bằng
77
Phản ứng
61
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
59
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
57
Thể lực
79
Quyết đoán
59
Nhảy
69
Bình tĩnh
61
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Club Brugge
|
|
| 2020~2023 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2018~2020 | 스타베크 포트발 II | |
| 2017~2020 |
Stabaek Fotball
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé