66
LM
I. Schranz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
I. Schranz
LM
66
RM
66
CAM
65
185cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
65
64
63
63
61
62
58
63
63
58
58
59
59
60
60
58
Tốc độ
68
Sút
64
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
55
Thể chất
65
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
64
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
60
Chuyền dài
55
Đá phạt
53
Sút xoáy
58
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
59
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
54
Lấy bóng
56
Cắt bóng
53
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
65
Thể lực
69
Quyết đoán
60
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2020~2021 | FK 야블로네츠 | |
| 2019~2019 | AEL 리마솔 | |
| 2019~2020 | 디나모 체스케 부데요비체 | |
| 2017~2017 | 스파르타크 트르나바 II | |
| 2017~2019 | 두클라 프라하 | |
| 2015~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2015~2017 | 스파르타크 트르나바 | |
| 2013~2014 | 스파르타크 트르나바 II | |
| 2012~2014 | 스파르타크 트르나바 | |
| 2012~2017 | 스파르타크 트르나바 | |
| 2010~2012 | MFK 페트르잘카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé