68
LB
Ismaily
6
14
61
64
64
64
64
64
65
65
65
63
63
65
65
66
66
63
Tốc độ
67
Sút
56
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
64
Thể chất
65
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
53
Lực sút
66
Sút xa
57
Chọn vị trí
65
Vô lê
48
Penalty
45
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
67
Chuyền dài
59
Đá phạt
44
Sút xoáy
57
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
62
Thăng bằng
73
Phản ứng
65
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
55
Nhảy
68
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2013~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2013~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 |
SC Braga
|
|
| 2010~2012 | 올랴넨스 | |
| 2009~2010 |
Estoril Praia
|
|
| 2008~2008 | 이스포르치 클루비 상벤투 | |
| 2008~2010 | 데스포르치부 브라질 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández