72
CAM
Iuri Medeiros
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iuri Medeiros
CAM
72
CF
70
RM
71
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
62
67
68
68
64
69
51
68
68
40
40
48
48
52
52
40
Tốc độ
66
Sút
63
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
30
Thể chất
50
Tốc độ
63
Tăng tốc
70
Dứt điểm
64
Lực sút
63
Sút xa
65
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
61
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
76
Thăng bằng
80
Phản ứng
69
Kèm người
32
Lấy bóng
27
Cắt bóng
30
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
38
Thể lực
65
Quyết đoán
64
Nhảy
54
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알나스르 SC 두바이 | |
| 2021~ |
SC Braga
|
|
| 2021~2023 |
SC Braga
|
|
| 2020~2021 |
SC Braga
|
|
| 2019~2019 |
Legia Warszawa
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2017 |
Boavista FC
|
|
| 2015~2015 |
FC Arouca
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2015~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé