68
GK
J. Staněk
5
65
25
23
21
21
20
21
21
22
22
22
22
21
21
21
21
22
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
69
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
31
Tăng tốc
32
Dứt điểm
13
Lực sút
52
Sút xa
14
Chọn vị trí
10
Vô lê
16
Penalty
32
Chuyền ngắn
19
Tầm nhìn
15
Tạt bóng
14
Chuyền dài
16
Đá phạt
19
Sút xoáy
15
Rê bóng
15
Giữ bóng
24
Khéo léo
24
Thăng bằng
27
Phản ứng
64
Kèm người
14
Lấy bóng
11
Cắt bóng
13
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
60
Thể lực
23
Quyết đoán
16
Nhảy
55
Bình tĩnh
42
TM đổ người
65
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
69
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2021~2024 |
Victoria Plzen
|
|
| 2020~2020 |
Victoria Plzen
|
|
| 2018~2020 | 디나모 체스케 부데요비체 | |
| 2017~2017 | HFK 트레비츠 | |
| 2017~2018 | 디나모 체스케 부데요비체 | |
| 2016~2021 | 디나모 체스케 부데요비체 | |
| 2015~2015 | 하이드 유나이티드 | |
| 2015~2016 |
Everton
|
|
| 2014~2014 |
Everton
|
|
| 2014~2016 |
Everton
|
|
| 2013~2014 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia