68
CM
J. Irvine
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jackson Irvine
CM
68
CDM
69
189cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
63
63
61
61
65
63
66
63
63
65
65
64
64
64
64
65
Tốc độ
58
Sút
59
Chuyền bóng
62
Rê bóng
61
Phòng thủ
63
Thể chất
70
Tốc độ
61
Tăng tốc
56
Dứt điểm
59
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
51
Penalty
48
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
56
Chuyền dài
64
Đá phạt
51
Sút xoáy
56
Rê bóng
61
Giữ bóng
65
Khéo léo
56
Thăng bằng
52
Phản ứng
66
Kèm người
57
Lấy bóng
63
Cắt bóng
70
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
67
Thể lực
80
Quyết đoán
67
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC St. Pauli
|
|
| 2021~2021 |
Hibernian
|
|
| 2017~2020 |
Hull City
|
|
| 2016~2017 |
Burton Albion
|
|
| 2015~2016 | 로스 카운티 | |
| 2014~2015 | 로스 카운티 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2012~2013 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández