90
CM
J. Irvine
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jackson Irvine
CM
90
189cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
87
86
85
85
87
86
87
86
86
86
86
85
85
85
85
86
Tốc độ
83
Sút
84
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
84
Thể chất
94
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
83
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
85
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
85
Giữ bóng
88
Khéo léo
79
Thăng bằng
78
Phản ứng
90
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
94
Thể lực
98
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
86
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC St. Pauli
|
|
| 2021~2021 |
Hibernian
|
|
| 2017~2020 |
Hull City
|
|
| 2016~2017 |
Burton Albion
|
|
| 2015~2016 | 로스 카운티 | |
| 2014~2015 | 로스 카운티 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2012~2013 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé