67
CM
J. Sosa
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Sosa
CM
67
CAM
67
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
58
61
61
61
64
64
61
61
61
57
58
56
56
58
58
57
Tốc độ
36
Sút
59
Chuyền bóng
69
Rê bóng
65
Phòng thủ
56
Thể chất
53
Tốc độ
32
Tăng tốc
41
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
63
Vô lê
64
Penalty
63
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
68
Chuyền dài
67
Đá phạt
65
Sút xoáy
76
Rê bóng
64
Giữ bóng
71
Khéo léo
61
Thăng bằng
64
Phản ứng
65
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
52
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
56
Thể lực
45
Quyết đoán
59
Nhảy
52
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2020~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2017~2017 |
Trabzonspor
|
|
| 2017~2018 |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2016~2018 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2011~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2011~2015 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2010 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2002~2007 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández