82
CAM
J. Sosa
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Sosa
CAM
82
RM
81
CF
79
181cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
71
76
77
77
79
79
74
78
78
67
67
71
71
73
73
67
Tốc độ
69
Sút
70
Chuyền bóng
84
Rê bóng
80
Phòng thủ
66
Thể chất
65
Tốc độ
71
Tăng tốc
67
Dứt điểm
61
Lực sút
80
Sút xa
77
Chọn vị trí
75
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
82
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
79
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
65
Thể lực
67
Quyết đoán
69
Nhảy
45
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2020~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2017~2017 |
Trabzonspor
|
|
| 2017~2018 |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2016~2018 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2011~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2011~2015 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2010 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2002~2007 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé