68
ST
J. Sargent
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josh Sargent
ST
68
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
65
63
61
61
58
61
53
61
61
51
51
51
51
53
53
51
Tốc độ
65
Sút
66
Chuyền bóng
54
Rê bóng
61
Phòng thủ
42
Thể chất
72
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
61
Chọn vị trí
69
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
51
Chuyền dài
50
Đá phạt
49
Sút xoáy
56
Rê bóng
60
Giữ bóng
61
Khéo léo
67
Thăng bằng
57
Phản ứng
64
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
46
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
72
Thể lực
75
Quyết đoán
69
Nhảy
77
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2019~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~2018 | 베르더 브레멘 II | |
| 2018~2019 | 베르더 브레멘 II | |
| 2018~2021 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé