65
CB
K. Miller
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kamal Miller
CB
65
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
53
54
54
54
56
54
60
56
56
62
62
60
60
59
59
62
Tốc độ
65
Sút
42
Chuyền bóng
51
Rê bóng
55
Phòng thủ
60
Thể chất
71
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
40
Lực sút
48
Sút xa
38
Chọn vị trí
53
Vô lê
40
Penalty
52
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
44
Chuyền dài
57
Đá phạt
24
Sút xoáy
40
Rê bóng
56
Giữ bóng
57
Khéo léo
55
Thăng bằng
40
Phản ứng
60
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
56
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Portland Timbers
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2024 |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~ |
CF Montreal
|
|
| 2020~2020 |
Austin FC
|
|
| 2020~2023 |
CF Montreal
|
|
| 2019~2019 | 미등록 구단 | |
| 2019~2020 |
Orlando City SC
|
|
| 2018~2018 | 레딩 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández