91
CB
K. Miller
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kamal Miller
CB
91
LB
89
183cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
70
72
73
73
77
74
86
77
77
88
88
86
86
85
85
88
Tốc độ
95
Sút
47
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
87
Thể chất
95
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
45
Lực sút
56
Sút xa
42
Chọn vị trí
55
Vô lê
50
Penalty
53
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
66
Chuyền dài
79
Đá phạt
50
Sút xoáy
58
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
69
Thăng bằng
75
Phản ứng
87
Kèm người
90
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
100
Thể lực
92
Quyết đoán
89
Nhảy
94
Bình tĩnh
81
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Portland Timbers
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2024 |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~ |
CF Montreal
|
|
| 2020~2020 |
Austin FC
|
|
| 2020~2023 |
CF Montreal
|
|
| 2019~2019 | 미등록 구단 | |
| 2019~2020 |
Orlando City SC
|
|
| 2018~2018 | 레딩 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández