70
CM
K. Dewsbury-Hall
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kiernan Dewsbury-Hall
CM
70
CAM
70
CDM
68
176cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
64
66
65
65
67
67
65
66
66
62
62
63
63
64
64
62
Tốc độ
57
Sút
63
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
62
Thể chất
62
Tốc độ
57
Tăng tốc
59
Dứt điểm
62
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
57
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
68
Đá phạt
62
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
67
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
58
Thể lực
66
Quyết đoán
68
Nhảy
63
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Leicester City
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2020 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Luton Town
|
|
| 2020~2024 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández