100
CM
K. Dewsbury-Hall
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kiernan Dewsbury-Hall
CM
100
CDM
98
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
91
95
94
94
97
97
95
95
95
90
90
91
91
92
92
90
Tốc độ
90
Sút
88
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
89
Thể chất
93
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
87
Lực sút
90
Sút xa
92
Chọn vị trí
101
Vô lê
77
Penalty
82
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
85
Chuyền dài
98
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
88
Lấy bóng
97
Cắt bóng
91
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
89
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
86
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Leicester City
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2020 |
Leicester City
|
|
| 2020~2021 |
Luton Town
|
|
| 2020~2024 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández