65
RB
K. Sildillia
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kiliann Sildillia
RB
65
CB
67
186cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
47
51
53
53
55
53
60
55
55
64
64
62
62
61
61
64
Tốc độ
61
Sút
26
Chuyền bóng
53
Rê bóng
60
Phòng thủ
65
Thể chất
63
Tốc độ
61
Tăng tốc
62
Dứt điểm
23
Lực sút
31
Sút xa
25
Chọn vị trí
48
Vô lê
18
Penalty
36
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
57
Chuyền dài
50
Đá phạt
26
Sút xoáy
44
Rê bóng
62
Giữ bóng
60
Khéo léo
58
Thăng bằng
58
Phản ứng
59
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
63
Thể lực
62
Quyết đoán
63
Nhảy
70
Bình tĩnh
51
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2021~ |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2025 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2020 |
FC Metz
|
|
| 2020~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2020~2022 |
SC Freiburg II
|
|
| 2019~2020 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé