72
ST
L. Delap
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Liam Delap
ST
72
186cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
69
67
65
65
56
64
45
63
63
43
44
44
44
46
46
43
Tốc độ
69
Sút
70
Chuyền bóng
53
Rê bóng
67
Phòng thủ
26
Thể chất
71
Tốc độ
72
Tăng tốc
67
Dứt điểm
71
Lực sút
75
Sút xa
65
Chọn vị trí
70
Vô lê
69
Penalty
68
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
48
Chuyền dài
44
Đá phạt
46
Sút xoáy
60
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
62
Thăng bằng
56
Phản ứng
68
Kèm người
25
Lấy bóng
22
Cắt bóng
19
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
74
Thể lực
62
Quyết đoán
73
Nhảy
78
Bình tĩnh
68
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Ipswich Town
|
|
| 2024~2024 |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Ipswich Town
|
|
| 2023~2023 |
Preston North End
|
|
| 2023~2024 |
Hull City
|
|
| 2022~2023 |
Stoke City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia