107
ST
L. Delap
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Liam Delap
ST
107
186cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
104
102
101
101
94
100
83
100
100
81
81
82
82
85
85
81
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
92
Rê bóng
104
Phòng thủ
66
Thể chất
104
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
106
Lực sút
107
Sút xa
101
Chọn vị trí
104
Vô lê
99
Penalty
98
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
90
Chuyền dài
88
Đá phạt
78
Sút xoáy
96
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
65
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
107
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
106
Bình tĩnh
98
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
Ipswich Town
|
|
| 2024~2024 |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Ipswich Town
|
|
| 2023~2023 |
Preston North End
|
|
| 2023~2024 |
Hull City
|
|
| 2022~2023 |
Stoke City
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia