71
CB
L. Martínez Quarta
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Martínez Quarta
CB
71
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
59
59
59
59
62
60
65
60
60
68
68
64
64
63
63
68
Tốc độ
60
Sút
52
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
66
Thể chất
73
Tốc độ
64
Tăng tốc
57
Dứt điểm
50
Lực sút
59
Sút xa
50
Chọn vị trí
57
Vô lê
45
Penalty
58
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
57
Chuyền dài
66
Đá phạt
43
Sút xoáy
50
Rê bóng
62
Giữ bóng
61
Khéo léo
63
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
64
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
78
Thể lực
64
Quyết đoán
75
Nhảy
78
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2020~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2020 |
River Plate
|
|
| 2015~2020 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé