66
CM
L. Robertone
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Robertone
CM
66
CDM
66
169cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
62
63
63
63
63
63
63
63
63
62
62
63
63
63
63
62
Tốc độ
66
Sút
62
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
60
Thể chất
65
Tốc độ
64
Tăng tốc
70
Dứt điểm
61
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
59
Vô lê
53
Penalty
59
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
63
Chuyền dài
63
Đá phạt
66
Sút xoáy
71
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
61
Kèm người
56
Lấy bóng
63
Cắt bóng
61
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
60
Thể lực
73
Quyết đoán
69
Nhảy
76
Bình tĩnh
58
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
UD Almeria
|
|
| 2017~2020 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2016~2020 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé