74
CAM
L. Acosta
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luciano Acosta
CAM
74
LM
73
161cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
65
70
70
70
67
71
56
70
70
46
46
53
53
56
56
46
Tốc độ
69
Sút
64
Chuyền bóng
67
Rê bóng
75
Phòng thủ
40
Thể chất
49
Tốc độ
64
Tăng tốc
77
Dứt điểm
68
Lực sút
63
Sút xa
62
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
48
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
60
Chuyền dài
65
Đá phạt
55
Sút xoáy
64
Rê bóng
75
Giữ bóng
74
Khéo léo
78
Thăng bằng
81
Phản ứng
72
Kèm người
41
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
35
Thể lực
68
Quyết đoán
61
Nhảy
54
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플루미넨세 | |
| 2025~2025 |
FC Dallas
|
|
| 2021~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~2025 |
FC Cincinnati
|
|
| 2020~2021 |
Atlas
|
|
| 2017~2020 |
D.C. United
|
|
| 2016~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2016~2019 |
D.C. United
|
|
| 2015~2015 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2014~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé