69
CAM
M. Moreno
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelino Moreno
CAM
69
CM
66
LW
69
168cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
61
65
66
66
63
66
56
66
66
49
49
56
56
58
58
49
Tốc độ
77
Sút
60
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
46
Thể chất
53
Tốc độ
75
Tăng tốc
80
Dứt điểm
59
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
64
Vô lê
50
Penalty
57
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
59
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
73
Thăng bằng
80
Phản ứng
61
Kèm người
45
Lấy bóng
47
Cắt bóng
50
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
46
Thể lực
69
Quyết đoán
56
Nhảy
48
Bình tĩnh
68
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lanus
|
|
| 2023~2023 | 쿠리치바 | |
| 2023~2024 | 쿠리치바 | |
| 2020~2023 |
Atlanta United FC
|
|
| 2016~2020 |
Lanus
|
|
| 2014~2014 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández