64
ST
Mario González
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario González
ST
64
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
60
60
60
54
60
39
59
59
34
35
38
38
41
41
34
Tốc độ
57
Sút
60
Chuyền bóng
55
Rê bóng
62
Phòng thủ
19
Thể chất
55
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
62
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
63
Vô lê
59
Penalty
56
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
58
Chuyền dài
54
Đá phạt
46
Sút xoáy
39
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
59
Kèm người
16
Lấy bóng
13
Cắt bóng
14
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
65
Thể lực
48
Quyết đoán
36
Nhảy
69
Bình tĩnh
61
TM đổ người
4
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burgos CF
|
|
| 2025~2025 |
Caen
|
|
| 2024~2024 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2024~2025 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2023~2023 |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
CD Tenerife
|
|
| 2022~2023 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2021~2022 |
SC Braga
|
|
| 2020~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
CD Tondela
|
|
| 2019~2020 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé