65
CAM
M. Uth
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark Uth
CAM
65
ST
64
LM
63
185cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
61
62
61
61
59
62
48
60
60
43
43
45
45
47
47
43
Tốc độ
49
Sút
64
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
33
Thể chất
52
Tốc độ
45
Tăng tốc
54
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
62
Vô lê
63
Penalty
59
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
63
Đá phạt
67
Sút xoáy
69
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
60
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
30
Lấy bóng
30
Cắt bóng
34
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
56
Thể lực
44
Quyết đoán
54
Nhảy
60
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 1. FC 쾰른 II | |
| 2023~2025 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2021~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~2025 |
1. FC Cologne
|
|
| 2020~2020 |
1. FC Cologne
|
|
| 2020~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~2020 | FC 샬케 04 II | |
| 2018~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2018~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2013~2014 |
Hercules Almelo
|
|
| 2012~2013 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2011~2012 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2011 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé