70
CB
Matheus Reis
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Reis
CB
70
LB
70
LM
65
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
58
60
61
61
61
60
66
62
62
67
67
67
67
67
67
67
Tốc độ
67
Sút
48
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
67
Thể chất
70
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
44
Lực sút
57
Sút xa
50
Chọn vị trí
55
Vô lê
40
Penalty
44
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
66
Chuyền dài
56
Đá phạt
41
Sút xoáy
63
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
66
Thăng bằng
52
Phản ứng
66
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
70
Thể lực
71
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2018 |
Moreirense FC
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2017 | 바이아 | |
| 2015~2016 | 상 파울루 | |
| 2014~2014 | 아틀레치쿠 소로카바 | |
| 2014~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández