62
ST
M. Destro
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Destro
ST
62
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
58
56
56
49
56
38
54
54
37
37
36
36
38
38
37
Tốc độ
45
Sút
60
Chuyền bóng
51
Rê bóng
58
Phòng thủ
24
Thể chất
47
Tốc độ
42
Tăng tốc
50
Dứt điểm
61
Lực sút
60
Sút xa
58
Chọn vị trí
65
Vô lê
59
Penalty
62
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
49
Chuyền dài
40
Đá phạt
45
Sút xoáy
60
Rê bóng
59
Giữ bóng
59
Khéo léo
56
Thăng bằng
60
Phản ứng
62
Kèm người
24
Lấy bóng
19
Cắt bóng
17
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
54
Thể lực
29
Quyết đoán
51
Nhảy
63
Bình tĩnh
59
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 |
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2024 |
Empoli
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2022 |
Genoa
|
|
| 2015~2015 |
AC Milan
|
|
| 2015~2020 |
Bologna
|
|
| 2013~2015 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 | 시에나 | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 |
Genoa
|
|
| 2011~2012 | 시에나 | |
| 2010~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé