68
CF
M. Kruse
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Max Kruse
CF
68
CAM
70
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
64
65
65
65
63
67
51
64
64
44
44
45
45
48
48
44
Tốc độ
45
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
67
Phòng thủ
34
Thể chất
54
Tốc độ
45
Tăng tốc
45
Dứt điểm
68
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
69
Vô lê
66
Penalty
80
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
70
Chuyền dài
70
Đá phạt
59
Sút xoáy
72
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
63
Thăng bằng
66
Phản ứng
67
Kèm người
38
Lấy bóng
31
Cắt bóng
30
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
63
Thể lực
40
Quyết đoán
50
Nhảy
57
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Paderborn 07
|
|
| 2023~2023 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2022 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2019 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2015 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2012~2013 |
SC Freiburg
|
|
| 2009~2012 |
FC St. Pauli
|
|
| 2007~2009 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé