73
CB
M. Lacroix
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxence Lacroix
CB
73
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
52
53
52
52
58
53
67
55
55
70
69
66
66
64
64
70
Tốc độ
77
Sút
35
Chuyền bóng
50
Rê bóng
58
Phòng thủ
70
Thể chất
72
Tốc độ
82
Tăng tốc
72
Dứt điểm
25
Lực sút
66
Sút xa
32
Chọn vị trí
28
Vô lê
24
Penalty
33
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
31
Chuyền dài
64
Đá phạt
23
Sút xoáy
40
Rê bóng
58
Giữ bóng
61
Khéo léo
56
Thăng bằng
49
Phản ứng
71
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
74
Thể lực
68
Quyết đoán
72
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2019 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé