73
RM
M. Pereira
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Pereira
RM
73
LM
73
166cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
65
70
71
71
62
69
47
70
70
39
38
48
48
52
52
39
Tốc độ
85
Sút
62
Chuyền bóng
59
Rê bóng
79
Phòng thủ
28
Thể chất
53
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
61
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
55
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
56
Chuyền dài
54
Đá phạt
42
Sút xoáy
49
Rê bóng
83
Giữ bóng
73
Khéo léo
85
Thăng bằng
88
Phản ứng
67
Kèm người
33
Lấy bóng
15
Cắt bóng
37
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
49
Thể lực
70
Quyết đoán
41
Nhảy
67
Bình tĩnh
55
TM đổ người
9
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé