68
LB
Miranda
5
13
60
62
63
63
61
62
62
64
64
62
62
65
65
65
65
62
Tốc độ
72
Sút
54
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
62
Thể chất
60
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
48
Lực sút
70
Sút xa
60
Chọn vị trí
59
Vô lê
40
Penalty
39
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
72
Chuyền dài
56
Đá phạt
64
Sút xoáy
64
Rê bóng
66
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
58
Phản ứng
61
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
56
Thể lực
64
Quyết đoán
65
Nhảy
67
Bình tĩnh
57
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2024 |
Real Betis
|
|
| 2020~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2019 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé