68
RB
N. Tenaglia
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nahuel Tenaglia
RB
68
CB
70
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
54
58
59
59
61
59
65
60
60
67
67
65
65
65
65
67
Tốc độ
60
Sút
38
Chuyền bóng
57
Rê bóng
65
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
61
Tăng tốc
60
Dứt điểm
32
Lực sút
41
Sút xa
45
Chọn vị trí
62
Vô lê
34
Penalty
35
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
60
Chuyền dài
54
Đá phạt
35
Sút xoáy
40
Rê bóng
66
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
69
Phản ứng
66
Kèm người
70
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
66
Thể lực
71
Quyết đoán
73
Nhảy
71
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2022~2023 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2022 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2016~2017 | 애틀랜타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé