67
RM
Nanu
5
13
57
61
64
64
57
63
44
64
64
35
35
45
45
48
48
35
Tốc độ
74
Sút
52
Chuyền bóng
60
Rê bóng
71
Phòng thủ
26
Thể chất
47
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
53
Lực sút
57
Sút xa
48
Chọn vị trí
55
Vô lê
47
Penalty
56
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
62
Chuyền dài
59
Đá phạt
42
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
81
Thăng bằng
69
Phản ứng
56
Kèm người
24
Lấy bóng
29
Cắt bóng
22
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
53
Thể lực
56
Quyết đoán
22
Nhảy
57
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Nassr
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2021~2023 | 산토스 | |
| 2020~2023 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé