72
CB
N. Collins
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathan Collins
CB
72
193cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
47
47
48
48
55
49
65
52
52
69
69
64
64
63
63
69
Tốc độ
54
Sút
26
Chuyền bóng
50
Rê bóng
54
Phòng thủ
70
Thể chất
71
Tốc độ
60
Tăng tốc
48
Dứt điểm
25
Lực sút
40
Sút xa
16
Chọn vị trí
29
Vô lê
19
Penalty
31
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
44
Chuyền dài
58
Đá phạt
22
Sút xoáy
34
Rê bóng
56
Giữ bóng
58
Khéo léo
40
Thăng bằng
41
Phản ứng
69
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
73
Thể lực
71
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Burnley
|
|
| 2019~2021 |
Stoke City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández