72
CDM
Nico González
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico González
CDM
72
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
64
66
65
65
69
67
69
67
67
66
67
65
65
66
66
66
Tốc độ
58
Sút
61
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
65
Thể chất
71
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
62
Chuyền dài
70
Đá phạt
52
Sút xoáy
55
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
59
Thăng bằng
50
Phản ứng
67
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
70
Thể lực
71
Quyết đoán
75
Nhảy
68
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2022~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2019 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández