68
CB
P. Djilobodji
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Papy Djilobodji
CB
68
193cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
53
52
48
48
57
53
62
50
50
65
65
57
57
56
56
65
Tốc độ
54
Sút
45
Chuyền bóng
50
Rê bóng
52
Phòng thủ
63
Thể chất
73
Tốc độ
52
Tăng tốc
58
Dứt điểm
33
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
44
Vô lê
24
Penalty
28
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
23
Chuyền dài
65
Đá phạt
52
Sút xoáy
28
Rê bóng
51
Giữ bóng
56
Khéo léo
49
Thăng bằng
43
Phản ứng
55
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
79
Thể lực
67
Quyết đoán
69
Nhảy
77
Bình tĩnh
63
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia