66
ST
P. Bamford
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Bamford
ST
66
185cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
63
63
62
62
58
63
48
61
61
44
43
45
45
47
47
44
Tốc độ
63
Sút
62
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
32
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
63
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
59
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
56
Đá phạt
52
Sút xoáy
60
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
59
Thăng bằng
57
Phản ứng
63
Kèm người
36
Lấy bóng
24
Cắt bóng
30
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
66
Thể lực
61
Quyết đoán
57
Nhảy
71
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Leeds United
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Middlesbrough
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 |
crystal palace
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Middlesbrough
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
|
| 2011~2012 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé